la tumbona
tum
tum
toom
bo
ˈbo
bo
na
na
na
fregonapersonahormonacomilona

Định nghĩa và ý nghĩa của "tumbona"trong tiếng Tây Ban Nha

La tumbona
01

ghế dài, ghế tắm nắng

una silla larga y reclinable, a menudo plegable, para relajarse o tomar el sol 
la tumbona definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tumbonas
Các ví dụ
La tumbona en la playa es perfecta para leer y tomar el sol. 

Ghế dài trên bãi biển hoàn hảo để đọc sách và tắm nắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng