tufo
tu
ˈtu
too
fo
fo
fo

Định nghĩa và ý nghĩa của "tufo"trong tiếng Tây Ban Nha

El tufo
01

mùi hôi thối, mùi khó chịu

olor fuerte, desagradable o penetrante
el tufo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tufos
Các ví dụ
Un tufo desagradable salió del sótano.
Một mùi hôi khó chịu bốc ra từ tầng hầm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng