el tutú
Pronunciation
/tutˈu/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tutú"trong tiếng Tây Ban Nha

El tutú
01

váy tutu, váy múa ba lê

una falda corta, rígida y hecha de muchas capas de tela que usan las bailarinas de ballet
el tutú definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tutús
Các ví dụ
Este tutú clásico es muy rígido y tiene forma de plato.
Chiếc tutú cổ điển này rất cứng và có hình dạng giống như đĩa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng