el tutú
tutú
tutu
tootoo
menútabúPerúbambú

Định nghĩa và ý nghĩa của "tutú"trong tiếng Tây Ban Nha

El tutú
01

váy tutu, váy múa ba lê

una falda corta, rígida y hecha de muchas capas de tela que usan las bailarinas de ballet 
el tutú definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tutús
Các ví dụ
La bailarina se ajustó el tutú antes de salir al escenario. 

Nữ vũ công đã chỉnh sửa chiếc váy tutu của mình trước khi lên sân khấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng