Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El tutoría
01
buổi hướng dẫn, phiên hướng dẫn
una sesión de enseñanza o asesoramiento individual o en grupo pequeño, a menudo para reforzar el aprendizaje o guiar un proyecto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tutorías
Các ví dụ
La universidad ofrece tutorías gratuitas de escritura académica.
Trường đại học cung cấp hướng dẫn viết học thuật miễn phí.



























