celeste
ce
θe
the
les
ˈles
les
te
te
te
sudestenordestenoroestepeste

Định nghĩa và ý nghĩa của "celeste"trong tiếng Tây Ban Nha

celeste
01

thiên thể, liên quan đến bầu trời

relativo al cielo 
celeste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
celeste
giống đực số nhiều
celestes
giống cái số ít
celeste
giống cái số nhiều
celestes
Các ví dụ
Los cuerpos celestes se estudian en astronomía. 

Các thiên thể được nghiên cứu trong thiên văn học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng