Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
celeste
01
thiên thể, liên quan đến bầu trời
relativo al cielo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
celeste
giống đực số nhiều
celestes
giống cái số ít
celeste
giống cái số nhiều
celestes
Các ví dụ
El arte antiguo representa figuras celestes en las paredes.
Nghệ thuật cổ đại mô tả các hình tượng thiên thể trên các bức tường.
Cây Từ Vựng
celestial
celeste



























