Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La celda
[gender: feminine]
01
phòng giam
una habitación pequeña en una prisión donde se encierra a un recluso
Các ví dụ
La celda solo tenía una cama y un lavabo.
Phòng giam chỉ có một chiếc giường và một bồn rửa.
02
phòng tu, phòng nhỏ trong tu viện
una habitación pequeña y austera en un monasterio o convento donde duerme un monje o monja
Các ví dụ
Pasaba las horas de silencio en su celda.
Anh ấy đã trải qua những giờ im lặng trong phòng giam của mình.
03
ô, ngăn
un compartimento pequeño o una cavidad en una estructura u objeto
Các ví dụ
El tablero de juego está dividido en celdas cuadradas.
Bảng trò chơi được chia thành các ô vuông.



























