celebrar
ce
θe
the
leb
ˈleβ
leb
rar
ɾaɾ
rar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "celebrar"trong tiếng Tây Ban Nha

celebrar
01

kỷ niệm

realizar una fiesta o acto para recordar un evento especial 
celebrar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
celebro
ngôi thứ ba số ít
celebra
hiện tại phân từ
celebrando
quá khứ đơn
celebré
quá khứ phân từ
celebrado
Các ví dụ
Vamos a celebrar tu cumpleaños esta noche. 

Chúng ta sẽ tổ chức sinh nhật của bạn tối nay.

02

tổ chức, tiến hành

organizar o llevar a cabo un evento o actividad 
celebrar definition and meaning
Các ví dụ
La ciudad celebró un festival de música. 

Thành phố đã tổ chức một lễ hội âm nhạc.

03

được tổ chức, được kỷ niệm

realizarse un evento o conmemoración de manera oficial o tradicional 
Các ví dụ
La Navidad se celebra el 25 de diciembre. 

Giáng sinh được tổ chức vào ngày 25 tháng 12.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng