Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
celebrar
[past form: celebré][present form: celebro]
01
kỷ niệm
realizar una fiesta o acto para recordar un evento especial
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
celebro
ngôi thứ ba số ít
celebra
hiện tại phân từ
celebrando
quá khứ đơn
celebré
quá khứ phân từ
celebrado
Các ví dụ
¿ Vas a celebrar el Año Nuevo con tu familia?
Bạn sẽ ăn mừng Năm Mới với gia đình chứ ?
02
tổ chức, tiến hành
organizar o llevar a cabo un evento o actividad
Các ví dụ
La empresa celebrará una conferencia la próxima semana.
Công ty sẽ tổ chức một hội nghị vào tuần tới.
03
được tổ chức, được kỷ niệm
realizarse un evento o conmemoración de manera oficial o tradicional
Các ví dụ
La Semana Santa se celebra con procesiones.
Tuần Thánh được tổ chức với các cuộc rước.



























