Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prolongado
01
kéo dài, lâu dài
que dura mucho tiempo
Các ví dụ
Hubo un apagón prolongado en la ciudad anoche.
Đã có một cuộc mất điện kéo dài trong thành phố đêm qua.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kéo dài, lâu dài