Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prolongado
01
kéo dài, lâu dài
que dura mucho tiempo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más prolongado
so sánh hơn
más prolongado
có thể phân cấp
giống đực số ít
prolongado
giống đực số nhiều
prolongados
giống cái số ít
prolongada
giống cái số nhiều
prolongadas
Các ví dụ
Hubo un apagón prolongado en la ciudad anoche.
Đã có một cuộc mất điện kéo dài trong thành phố đêm qua.



























