Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prolongado
01
kéo dài, lâu dài
que dura mucho tiempo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más prolongado
so sánh hơn
más prolongado
có thể phân cấp
giống đực số ít
prolongado
giống đực số nhiều
prolongados
giống cái số ít
prolongada
giống cái số nhiều
prolongadas
Các ví dụ
Tuvieron una reunión prolongada para discutir el problema.
Họ đã có một cuộc họp kéo dài để thảo luận về vấn đề.



























