Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La prometida
01
hôn thê, vợ chưa cưới
mujer con la que alguien ha acordado casarse
Các ví dụ
Le regaló un anillo a su prometida durante la cena.
Anh ấy tặng một chiếc nhẫn cho vị hôn thê của mình trong bữa tối.



























