la prometida
pro
pɾo
pro
me
me
me
ti
ˈti
ti
da
ða
dha
enseguidapesticidadespedidasacudida

Định nghĩa và ý nghĩa của "prometida"trong tiếng Tây Ban Nha

La prometida
01

hôn thê, vợ chưa cưới

mujer con la que alguien ha acordado casarse 
la prometida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
prometidas
Các ví dụ
Mi prometida y yo planeamos nuestra boda para el próximo verano. 

Vợ chưa cưới của tôi và tôi đang lên kế hoạch cho đám cưới của chúng tôi vào mùa hè tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng