Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La prometida
01
hôn thê, vợ chưa cưới
mujer con la que alguien ha acordado casarse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
prometidas
giống đực số ít
prometido
giống cái số ít
prometida
neutral form
prometide
Các ví dụ
Mi prometida y yo planeamos nuestra boda para el próximo verano.
Vợ chưa cưới của tôi và tôi đang lên kế hoạch cho đám cưới của chúng tôi vào mùa hè tới.
LanGeek



























