Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
promocionar
01
thăng chức
dar a alguien un puesto o cargo más alto en su trabajo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
promociono
ngôi thứ ba số ít
promociona
hiện tại phân từ
promocionando
quá khứ đơn
promocioné
quá khứ phân từ
promocionado
Các ví dụ
Si sigues así, te van a promocionar pronto.
Nếu bạn tiếp tục như vậy, họ sẽ thăng chức cho bạn sớm thôi.
02
dar a conocer un producto, servicio o actividad para atraer interés o ventas
Các ví dụ
La empresa quiere promocionar su nueva línea de ropa.



























