Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
devastador
01
tàn phá
que causa destrucción o daño muy grande
Các ví dụ
Un terremoto devastador destruyó muchas casas.
Một trận động đất tàn phá đã phá hủy nhiều ngôi nhà.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tàn phá