la evidencia
e
e
e
vi
βi
bi
denc
ˈðenθ
dhenth
ia
ja
ya
secuenciaaudienciasentenciaviolencia

Định nghĩa và ý nghĩa của "evidencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La evidencia
01

bằng chứng, chứng cứ

prueba o motivo que demuestra que algo es verdad 
la evidencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
evidencias
Các ví dụ
La policía encontró evidencia en la escena del crimen. 

Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng tại hiện trường vụ án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng