el ámbito
Pronunciation
/ˈambito/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ámbito"trong tiếng Tây Ban Nha

El ámbito
[gender: masculine]
01

lĩnh vực, phạm vi

espacio o área donde se desarrolla algo
el ámbito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ámbitos
Các ví dụ
Su influencia se extiende a varios ámbitos sociales.
Ảnh hưởng của anh ấy lan rộng đến nhiều lĩnh vực xã hội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng