Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El ámbito
[gender: masculine]
01
lĩnh vực, phạm vi
espacio o área donde se desarrolla algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ámbitos
Các ví dụ
Su influencia se extiende a varios ámbitos sociales.
Ảnh hưởng của anh ấy lan rộng đến nhiều lĩnh vực xã hội.



























