transgénico
tran
tɾan
tran
sgé
ˈsxe
skhe
ni
ni
ni
co
ko
ko
arsénico

Định nghĩa và ý nghĩa của "transgénico"trong tiếng Tây Ban Nha

transgénico
01

chuyển gen, biến đổi gen

relacionado con organismos cuyo ADN ha sido modificado 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
transgénico
giống đực số nhiều
transgénicos
giống cái số ít
transgénica
giống cái số nhiều
transgénicas
Các ví dụ
El maíz transgénico resiste mejor las plagas. 

Ngô chuyển gen kháng sâu bệnh tốt hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng