la industria
in
in
in
dust
ˈdust
doost
ria
ɾja
rya

Định nghĩa và ý nghĩa của "industria"trong tiếng Tây Ban Nha

La industria
01

công nghiệp, ngành công nghiệp

actividad económica y técnica dedicada a la producción de bienes o servicios 
la industria definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
industrias
Các ví dụ
La industria automotriz está en plena expansión. 

Ngành công nghiệp ô tô đang trong giai đoạn mở rộng đầy đủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng