Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La industria
[gender: feminine]
01
công nghiệp, ngành công nghiệp
actividad económica y técnica dedicada a la producción de bienes o servicios
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
industrias
Các ví dụ
La industria del cine produce numerosas películas cada año.
Ngành công nghiệp điện ảnh sản xuất nhiều bộ phim mỗi năm.



























