indocumentado
in
in
in
do
do
do
cu
ku
koo
men
men
men
ta
ˈta
ta
do
ðo
dho
desconcertadopostdoctoradoapesadumbradocontrachapado

Định nghĩa và ý nghĩa của "indocumentado"trong tiếng Tây Ban Nha

indocumentado
01

không có giấy tờ, bất hợp pháp

persona que no tiene documentos legales para residir o trabajar en un país 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
indocumentado
giống đực số nhiều
indocumentados
giống cái số ít
indocumentada
giống cái số nhiều
indocumentadas
Các ví dụ
El inmigrante indocumentado vive con miedo. 

Người nhập cư không có giấy tờ sống trong sợ hãi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng