la conciliación
con
kon
kon
cil
θil
thil
ia
ja
ya
ción
ˈθjon
thyon
satisfacciónconstrucciónambientaciónhipertensión

Định nghĩa và ý nghĩa của "conciliación"trong tiếng Tây Ban Nha

La conciliación
01

sự hòa giải, sự điều hòa

acción de resolver un conflicto o diferencia para llegar a un acuerdo 
la conciliación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La conciliación entre las partes fue pacífica. 

Sự hòa giải giữa các bên đã diễn ra một cách hòa bình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng