la conciliación
Pronunciation
/kˌɔnθiljaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conciliación"trong tiếng Tây Ban Nha

La conciliación
01

sự hòa giải, sự điều hòa

acción de resolver un conflicto o diferencia para llegar a un acuerdo
la conciliación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La conciliación laboral es importante en las empresas.
Hòa giải là quan trọng trong các công ty.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng