Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maximizar
[past form: maximicé][present form: maximizo]
01
tối đa hóa
hacer que algo sea lo más grande o efectivo posible
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
maximizo
ngôi thứ ba số ít
maximiza
hiện tại phân từ
maximizando
quá khứ đơn
maximicé
quá khứ phân từ
maximizado
Các ví dụ
El objetivo es maximizar la eficiencia del proceso.
Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả của quá trình.



























