maximizar
max
mak
mak
i
si
si
mi
mi
mi
zar
ˈθaɾ
thar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "maximizar"trong tiếng Tây Ban Nha

maximizar
01

tối đa hóa

hacer que algo sea lo más grande o efectivo posible 
maximizar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
maximizo
ngôi thứ ba số ít
maximiza
hiện tại phân từ
maximizando
quá khứ đơn
maximicé
quá khứ phân từ
maximizado
Các ví dụ
Quieren maximizar las ganancias este año. 

Họ muốn tối đa hóa lợi nhuận trong năm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng