la misión
mi
mi
mi
sión
ˈsjon
syon
monzónperdónapagóncrayón

Định nghĩa và ý nghĩa của "misión"trong tiếng Tây Ban Nha

La misión
01

nhiệm vụ, sứ mệnh

objetivo o tarea que alguien debe cumplir 
la misión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
misiones
Các ví dụ
Cumplimos nuestra misión con dedicación. 

Chúng tôi hoàn thành sứ mệnh của mình với sự tận tâm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng