la misión
Pronunciation
/misjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "misión"trong tiếng Tây Ban Nha

La misión
01

nhiệm vụ, sứ mệnh

objetivo o tarea que alguien debe cumplir
la misión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
misiones
Các ví dụ
La misión del equipo es mejorar la calidad del producto.
Nhiệm vụ của đội là cải thiện chất lượng sản phẩm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng