Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
misterioso
01
bí ẩn, huyền bí
que es difícil de entender, explicar o conocer, y genera curiosidad o intriga
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más misterioso
so sánh hơn
más misterioso
có thể phân cấp
giống đực số ít
misterioso
giống đực số nhiều
misteriosos
giống cái số ít
misteriosa
giống cái số nhiều
misteriosas
Các ví dụ
Escucharon un ruido misterioso en la noche.
Họ nghe thấy một tiếng động bí ẩn vào ban đêm.



























