la tara
Pronunciation
/tˈaɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tara"trong tiếng Tây Ban Nha

La tara
[gender: feminine]
01

khuyết tật, khiếm khuyết

defecto o imperfección en un objeto, producto o persona
la tara definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
taras
Các ví dụ
El inspector encontró una tara en la máquina.
Thanh tra viên đã tìm thấy một khiếm khuyết trong máy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng