la indumentaria
Pronunciation
/ˌindumɛntˈaɾja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "indumentaria"trong tiếng Tây Ban Nha

La indumentaria
[gender: feminine]
01

quần áo, trang phục

conjunto de prendas que usa una persona
la indumentaria definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
En la fiesta todos lucieron indumentaria elegante.
Tại bữa tiệc, mọi người đều mặc trang phục thanh lịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng