el rastro
rast
ˈrast
rast
ro
ɾo
ro
rostro

Định nghĩa và ý nghĩa của "rastro"trong tiếng Tây Ban Nha

El rastro
01

dấu vết, lối mòn

marca o señal que queda después de que algo o alguien ha pasado 
el rastro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rastros
Các ví dụ
Encontraron un rastro de huellas en la nieve. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng