la documentación
do
do
do
cu
ku
koo
men
men
men
ta
ta
ta
ción
ˈθjon
thyon

Định nghĩa và ý nghĩa của "documentación"trong tiếng Tây Ban Nha

La documentación
01

tài liệu, hồ sơ

conjunto de papeles o documentos que sirven como prueba o información 
la documentación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
documentaciones
Các ví dụ
¿Has revisado toda la documentación antes de firmar? 

Bạn đã xem xét toàn bộ tài liệu trước khi ký chưa ?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng