la documentación
Pronunciation
/dˌokumˌɛntaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "documentación"trong tiếng Tây Ban Nha

La documentación
01

tài liệu, hồ sơ

conjunto de papeles o documentos que sirven como prueba o información
la documentación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
documentaciones
Các ví dụ
Para el viaje, lleva toda la documentación necesaria.
Cho chuyến đi, hãy mang theo tất cả tài liệu cần thiết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng