confesar
con
kom
kom
fe
fe
fe
sar
ˈsaɾ
sar
confinar

Định nghĩa và ý nghĩa của "confesar"trong tiếng Tây Ban Nha

confesar
01

thú nhận

decir la verdad sobre algo que se ha hecho, especialmente algo malo 
confesar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
confieso
ngôi thứ ba số ít
confiesa
hiện tại phân từ
confesando
quá khứ đơn
confesé
quá khứ phân từ
confesado,confeso
Các ví dụ
El acusado confesó su culpa ante el juez. 

Bị cáo đã thú nhận tội lỗi của mình trước thẩm phán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng