la trayectoria
Pronunciation
/tɾˌajjektˈɔɾja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trayectoria"trong tiếng Tây Ban Nha

La trayectoria
01

quỹ đạo, lộ trình

camino o recorrido que sigue una persona, cosa o idea
la trayectoria definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
trayectorias
Các ví dụ
La trayectoria de la luz cambió al pasar por el cristal.
Quỹ đạo của ánh sáng đã thay đổi khi đi qua kính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng