la trayectoria
tra
tɾa
tra
yec
ʝek
yek
tor
ˈtoɾ
tor
ia
ja
ya
prehistoriaprobatoriazanahoriaachicoria

Định nghĩa và ý nghĩa của "trayectoria"trong tiếng Tây Ban Nha

La trayectoria
01

quỹ đạo, lộ trình

camino o recorrido que sigue una persona, cosa o idea 
la trayectoria definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
trayectorias
Các ví dụ
El cohete cambió su trayectoria para evitar el satélite. 

Tên lửa đã thay đổi quỹ đạo của nó để tránh vệ tinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng