impedir
Pronunciation
/ˌimpeðˈiɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "impedir"trong tiếng Tây Ban Nha

impedir
[past form: impedí][present form: impido]
01

ngăn cản, ngăn chặn

no permitir que algo ocurra
impedir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
impido
ngôi thứ ba số ít
impide
hiện tại phân từ
impidiendo
quá khứ đơn
impedí
quá khứ phân từ
impedido
Các ví dụ
El mal tiempo impidió la celebración al aire libre.
Thời tiết xấu ngăn cản việc tổ chức lễ kỷ niệm ngoài trời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng