suscribir
Pronunciation
/sˌuskɾiβˈiɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "suscribir"trong tiếng Tây Ban Nha

suscribir
[past form: suscribí][present form: suscribo]
01

đăng ký, ghi danh

inscribirse para recibir regularmente un servicio, publicación o producto
suscribir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
suscribo
ngôi thứ ba số ít
suscribe
hiện tại phân từ
suscribiendo
quá khứ đơn
suscribí
quá khứ phân từ
suscrito,suscripto
Các ví dụ
Nos suscribimos al periódico digital para leer las noticias cada día.
Chúng tôi đăng ký báo điện tử để đọc tin tức mỗi ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng