susceptible
sus
sus
soos
cep
ˈθep
thep
tib
tiβ
tib
le
le
le

Định nghĩa và ý nghĩa của "susceptible"trong tiếng Tây Ban Nha

susceptible
01

nhạy cảm

que se afecta fácilmente por emociones, críticas o situaciones 
susceptible definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más susceptible
so sánh hơn
más susceptible
có thể phân cấp
giống đực số ít
susceptible
giống đực số nhiều
susceptibles
giống cái số ít
susceptible
giống cái số nhiều
susceptibles
Các ví dụ
Es muy susceptible a las críticas. 

Anh ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng