el best seller
Pronunciation
/bˈest seʎˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "best seller"trong tiếng Tây Ban Nha

El best seller
01

sách bán chạy nhất, tác phẩm bán chạy

libro o producto que se vende mucho y rápidamente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
best sellers
Các ví dụ
El producto es un best seller en su categoría.
Sản phẩm là một bán chạy nhất trong danh mục của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng