Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
otorgar
[past form: otorgué][present form: otorgo]
01
cấp
dar algo oficialmente o como un reconocimiento
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
otorgó
ngôi thứ ba số ít
otorga
hiện tại phân từ
otorgando
quá khứ đơn
otorgué
quá khứ phân từ
otorgado
Các ví dụ
El comité otorgó el reconocimiento al voluntario.
Ủy ban trao sự công nhận cho tình nguyện viên.



























