Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El otorgamiento
01
văn bản cấp phép, giấy ủy quyền
documento legal mediante el cual se formaliza la concesión de un derecho, título o autorización
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
otorgamientos
Các ví dụ
Solicitaron el otorgamiento del permiso administrativo.
Họ đã yêu cầu cấp giấy phép hành chính.



























