el otorgamiento
Pronunciation
/ˌotɔɾɣamjˈɛnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "otorgamiento"trong tiếng Tây Ban Nha

El otorgamiento
01

văn bản cấp phép, giấy ủy quyền

documento legal mediante el cual se formaliza la concesión de un derecho, título o autorización 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
otorgamientos
Các ví dụ
El otorgamiento fue archivado en la notaría. 

Văn bản cấp phép đã được lưu trữ tại văn phòng công chứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng