el out
Pronunciation
/ˈowt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "out"trong tiếng Tây Ban Nha

El out
01

sự loại bỏ của một người đánh bóng hoặc người chạy

la eliminación de un bateador o corredor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
outs
Các ví dụ
El equipo necesita tres outs para cambiar de turno.
Đội cần ba out để thay đổi lượt chơi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng