Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La oveja
[gender: feminine]
01
con cừu, cừu
animal doméstico que tiene lana y se cría por su carne o leche
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ovejas
Các ví dụ
Las ovejas duermen en el establo por la noche.
Những con cừu ngủ trong chuồng vào ban đêm.



























