la oveja
Pronunciation
/oβˈexa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oveja"trong tiếng Tây Ban Nha

La oveja
[gender: feminine]
01

con cừu, cừu

animal doméstico que tiene lana y se cría por su carne o leche
la oveja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ovejas
Các ví dụ
Las ovejas duermen en el establo por la noche.
Những con cừu ngủ trong chuồng vào ban đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng