ovni
ov
ˈɔb
awb
ni
ni
ni

Định nghĩa và ý nghĩa của "ovni"trong tiếng Tây Ban Nha

El ovni
[gender: masculine]
01

vật thể bay không xác định, UFO

objeto volador no identificado observado en el cielo
el ovni definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ovnis
Các ví dụ
Muchos creen que los ovnis provienen de otros planetas.
Nhiều người tin rằng UFO đến từ các hành tinh khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng