el ovni
ov
ˈob
ob
ni
ni
ni

Định nghĩa và ý nghĩa của "ovni"trong tiếng Tây Ban Nha

El ovni
01

vật thể bay không xác định, UFO

objeto volador no identificado observado en el cielo 
el ovni definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ovnis
Các ví dụ
Vieron un ovni brillante sobre la ciudad anoche. 

Họ đã nhìn thấy một UFO sáng trên bầu trời thành phố đêm qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng