otorgar
o
o
o
tor
toɾ
tor
gar
ˈɣaɾ
ghar
emigrarcalamaracertarenfocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "otorgar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

cấp

dar algo oficialmente o como un reconocimiento 
otorgar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
otorgó
ngôi thứ ba số ít
otorga
hiện tại phân từ
otorgando
quá khứ đơn
otorgué
quá khứ phân từ
otorgado
Các ví dụ
El gobierno otorgó una beca a los estudiantes destacados. 

Chính phủ đã cấp một học bổng cho những sinh viên xuất sắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng