hereditario
Pronunciation
/ˌɛɾɛðitˈaɾjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hereditario"trong tiếng Tây Ban Nha

hereditario
01

di truyền, bẩm sinh

que se transmite de padres a hijos por la genética o la familia
hereditario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
hereditario
giống đực số nhiều
hereditarios
giống cái số ít
hereditaria
giống cái số nhiều
hereditarias
Các ví dụ
La predisposición a la diabetes puede ser hereditaria.
Khuynh hướng mắc bệnh tiểu đường có thể là di truyền.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng