la ecografía
e
e
e
cog
koɣ
kogh
raf
ˈɾafi
rafi
ía
a
a
autonomíafilosofíaetnologíageriatría

Định nghĩa và ý nghĩa của "ecografía"trong tiếng Tây Ban Nha

La ecografía
01

siêu âm, siêu âm chẩn đoán

técnica médica que usa ultrasonidos para obtener imágenes internas del cuerpo 
la ecografía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ecografías
Các ví dụ
La ecografía confirmó que todo estaba bien. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng