Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ebrio
01
say, say xỉn
que está bajo los efectos del alcohol
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más ebrio
so sánh hơn
más ebrio
có thể phân cấp
giống đực số ít
ebrio
giống đực số nhiều
ebrios
giống cái số ít
ebria
giống cái số nhiều
ebrias
Các ví dụ
Cayó ebrio en la cama y se quedó dormido al instante.
Anh ta ngã say xuống giường và ngủ thiếp đi ngay lập tức.



























