ebrio
ebr
ˈeβɾ
ebr
io
jo
yo
erbio

Định nghĩa và ý nghĩa của "ebrio"trong tiếng Tây Ban Nha

01

say, say xỉn

que está bajo los efectos del alcohol 
ebrio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más ebrio
so sánh hơn
más ebrio
có thể phân cấp
giống đực số ít
ebrio
giống đực số nhiều
ebrios
giống cái số ít
ebria
giống cái số nhiều
ebrias
Các ví dụ
La policía encontró al conductor ebrio al volante. 

Cảnh sát phát hiện tài xế say rượu sau tay lái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng