el eclipse
ec
ˈek
ek
lip
lip
lip
se
se
se
elipse

Định nghĩa và ý nghĩa của "eclipse"trong tiếng Tây Ban Nha

El eclipse
01

nhật thực (hoặc nguyệt thực, tùy ngữ cảnh)

ocultación temporal de un cuerpo celeste por otro 
el eclipse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
eclipses
Các ví dụ
Hoy habrá un eclipse de Sol. 

Hôm nay sẽ có nhật thực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng