Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El eclipse
01
nhật thực (hoặc nguyệt thực, tùy ngữ cảnh)
ocultación temporal de un cuerpo celeste por otro
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
eclipses
Các ví dụ
Los astrónomos predijeron el eclipse con precisión.
Các nhà thiên văn học đã dự đoán nguyệt thực một cách chính xác.



























