facial
fac
ˈfaθ
fath
ial
jal
yal
portalhostalcerealglobal

Định nghĩa và ý nghĩa của "facial"trong tiếng Tây Ban Nha

01

mặt

relacionado con la cara o el rostro 
facial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
facial
giống đực số nhiều
faciales
giống cái số ít
facial
giống cái số nhiều
faciales
Các ví dụ
El masaje facial es muy relajante. 

Massage mặt rất thư giãn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng