la facciones
Pronunciation
/fakθjˈones/

Định nghĩa và ý nghĩa của "facciones"trong tiếng Tây Ban Nha

La facciones
01

đường nét khuôn mặt, đặc điểm khuôn mặt

partes del rostro que forman la apariencia de la cara
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
facciones
Các ví dụ
Las facciones del niño se parecían a las de su madre.
Các nét mặt của đứa trẻ giống với nét mặt của mẹ nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng