el maquillaje
ma
ma
ma
qui
ki
ki
lla
ˈʎa
lia
je
xe
khe
aterrizajepatrullajeporcentajeaprendizaje

Định nghĩa và ý nghĩa của "maquillaje"trong tiếng Tây Ban Nha

El maquillaje
01

trang điểm

producto o conjunto de productos para embellecer o cubrir el rostro 
el maquillaje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Ella siempre lleva maquillaje cuando sale. 

Cô ấy luôn trang điểm khi ra ngoài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng