el maquillaje
Pronunciation
/mˌakiʎˈaxe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "maquillaje"trong tiếng Tây Ban Nha

El maquillaje
[gender: masculine]
01

trang điểm

producto o conjunto de productos para embellecer o cubrir el rostro
el maquillaje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Compré un nuevo kit de maquillaje para la fiesta.
Tôi đã mua một bộ trang điểm mới cho bữa tiệc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng