el cutis
cu
ˈku
koo
tis
tis
tis

Định nghĩa và ý nghĩa của "cutis"trong tiếng Tây Ban Nha

El cutis
01

làn da mặt, da mặt

piel del rostro o cara 
el cutis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cutis
Các ví dụ
Mi abuela siempre tenía un cutis radiante. 

Bà tôi luôn có một làn da rạng rỡ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng